SẢN PHẨM DỰ ÁN

Tư vấn bán hàng

090.227.4449
096.456.96.66

Hãy gọi cho chúng tôi
để được tư vấn tốt nhất

Các căn cũ bán lại

 

KÝ HỢP ĐỒNG TRỰC TIẾP VỚI CHỦ ĐẦU TƯ

ĐẶT CỌC 30 TRIỆU

HOTLINE: 0902274449

 


2203 (H)

Bổ sung ngày 8.1.2015

 

Căn Hộ Tổng DT (m2) DTSD (m2) Giá bình quân ( Ký hợp đồng ) Tổng giá Ký Hợp Đồng Tiền hệ số căn tầng Đơn giá bán Tổng giá bán
  1 2 5 6=5*1 7 8=9/1 9=6+7
2101 102,3 90.7 13.800.000 1.411.740.000 45.000.000 14.239.883 1.456.740.000
2102 75,4 68.6 13.800.000 1.040.520.000 25.000.000 14.131.565 1.065.520.000
2103 83,3 76.2 13.800.000 1.149.540.000 25.000.000 14.100.120 1.174.540.000
2104 82,4 78.7 13.800.000 1.137.120.000 25.000.000 14.103.398 1.162.120.000
2105 75 64.7 13.800.000 1.035.000.000 25.000.000 14.133.333 1.060.000.000
2106 75,7 68.6 13.800.000 1.044.660.000 25.000.000 14.130.251 1.069.660.000
2112 77,3 69.7 13.800.000 1.066.740.000 35.000.000 14.252.781 1.101.740.000
2113 79,1 72.3 13.800.000 1.091.580.000 25.000.000 14.116.056 1.116.580.000
2114 83,8 77 13.800.000 1.156.440.000 25.000.000 14.098.329 1.181.440.000
2116 75,1 67.8 13.800.000 1.036.380.000 60.000.000 14.598.935 1.096.380.000
2118 74,3 67.7 13.800.000 1.025.340.000 25.000.000 14.136.474 1.050.340.000
2119 73,2 66.5 13.800.000 1.010.160.000 25.000.000 14.141.530 1.035.160.000
2120 73,2 66.5 13.800.000 1.010.160.000 25.000.000 14.141.530 1.035.160.000
2121 73,2 66.5 13.800.000 1.010.160.000 25.000.000 14.141.530 1.035.160.000
2122 115,9 104.1 13.800.000 1.599.420.000 60.000.000 14.317.688 1.659.420.000
2123 94,6 82.1 13.800.000 1.305.480.000 55.000.000 14.381.395 1.360.480.000
1624 64,6 58.3 13.800.000 891.480.000 60.000.000 14.728.793 951.480.000
2125 65,9 58 13.800.000 909.420.000 50.000.000 14.558.725 959.420.000

 

 

Mã căn Tầng Căn số Vênh
3111 31 11 0
3112 31 12 0
3113 31 13 0
3116 31 16 0
3119 31 19 0
3120 31 20 0

 

BỔ SUNG 23.10.14

Tòa Số căn Số tầng Diện tích  Giá công ty niêm yết 
A 1620 16 73.2               1,016,170,000  
A 2619 26 73.2               1,016,170,000  
A 2606 26 75.7               1,050,870,000  
A 1603 16 83.8               1,135,680,000  
A 1604 16 82.4               1,150,570,000  
A 0819 8 73.2               1,016,170,000  
A 0820 8 73.2               1,016,170,000  
A 0821 8 73.2               1,016,170,000  
A 1814 18 83.8               1,165,600,000  
A 1806 18 75.7               1,050,870,000  
A 2211 22 65.3                  936,220,000  
A 2614 26 83.8               1,165,600,000  

BỔ SUNG NGÀY 30.10.14 (ex-n)

1814

1806

1803

2622

2211

2614